"heaviness" in Vietnamese
Definition
Tình trạng hoặc cảm giác nặng; có thể nói về vật lý hoặc cảm xúc buồn chán, khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'heaviness' trang trọng hơn 'nặng' và dùng diễn tả cả cảm giác vật lý ('sự nặng nề trong ngực') và cảm xúc ('sự nặng nề trong lòng'). Không dùng để đếm các vật thể cụ thể.
Examples
That movie left a real heaviness in my heart.
Bộ phim đó đã để lại một **sự nặng nề** thực sự trong lòng tôi.
She felt a heaviness in her chest after running.
Cô ấy cảm thấy một **sự nặng nề** trong ngực sau khi chạy.
The heaviness of the suitcase made it hard to carry.
**Sự nặng nề** của vali khiến việc mang theo trở nên khó khăn.
There was a heaviness in the air before the storm.
Có một **sự nặng nề** trong không khí trước cơn bão.
I woke up with a strange heaviness in my stomach this morning.
Sáng nay tôi thức dậy với một **sự nặng nề** lạ trong bụng.
There’s always a heaviness after bad news, like the air gets thick.
Sau tin xấu luôn có **sự nặng nề**, như thể không khí trở nên đặc lại.