"heaves" in Vietnamese
Definition
Những lần cố gắng đẩy, nâng mạnh hoặc cơn co thắt bụng do muốn nôn nhưng không nôn ra được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y khoa để chỉ 'nôn khan'. Không dùng cho các động tác nhẹ nhàng hàng ngày. Trong thể thao hoặc lao động, dùng cho các lần nâng, đẩy mạnh mẽ.
Examples
He had several heaves but couldn't vomit.
Anh ấy đã bị **nôn khan** nhiều lần nhưng vẫn không nôn ra được.
The movers made two strong heaves to get the sofa inside.
Những người khuân vác đã cần hai **đẩy mạnh** để đưa chiếc ghế sofa vào trong.
His heaves shook his whole body.
Những **cơn nôn khan** làm rung chuyển toàn thân anh ấy.
After spinning on the ride, I felt the heaves coming.
Sau khi quay vòng trên trò chơi, tôi cảm nhận được **cơn nôn khan** đang tới.
Too many heaves, and he finally lifted the heavy box.
Sau quá nhiều **đẩy mạnh**, cuối cùng anh ấy cũng nâng được chiếc hộp nặng lên.
She felt the heaves in her stomach after eating bad seafood.
Sau khi ăn hải sản không tươi, cô ấy cảm thấy **cơn nôn khan** trong bụng.