아무 단어나 입력하세요!

"heat through" in Vietnamese

làm nóng đều

Definition

Làm món gì đó nóng đều từ ngoài vào trong, không còn phần nào lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong chỉ dẫn nấu ăn, nhất là súp, món hầm hay thức ăn thừa. Nghĩa là phải làm nóng kỹ cả bên trong, không phải chỉ bên ngoài. Khác với 'reheat' (hâm lại), 'heat up' (làm nóng nói chung). Chủ yếu dùng cho món ăn.

Examples

Please heat through the soup before serving.

Vui lòng **làm nóng đều** súp trước khi phục vụ.

Make sure the food is heated through before you eat it.

Hãy chắc chắn thức ăn đã được **làm nóng đều** trước khi ăn.

The leftovers need to be heated through.

Đồ ăn thừa cần phải được **làm nóng đều**.

It looks ready, but did you heat it through?

Nhìn có vẻ ổn rồi đấy, nhưng bạn đã **làm nóng đều** chưa?

If you just heat the surface, it won't be heated through.

Chỉ làm nóng mặt ngoài thì sẽ không **làm nóng đều** bên trong đâu.

Reheat the casserole until it's heated through and bubbling.

Hâm nóng món nướng cho đến khi nó **nóng đều** và sôi lăn tăn.