아무 단어나 입력하세요!

"heartbeats" in Vietnamese

nhịp tim

Definition

'Nhịp tim' là những âm thanh hoặc chuyển động đều đặn của tim khi bơm máu đi khắp cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả lĩnh vực y tế ('nhịp tim chậm') và cảm xúc ('nhịp tim đập nhanh vì hồi hộp'). Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói hơn một nhịp. Hay gặp trong cụm từ 'đếm nhịp tim'.

Examples

The doctor listened to her heartbeats.

Bác sĩ đã nghe **nhịp tim** của cô ấy.

You can feel your heartbeats when you run fast.

Bạn có thể cảm thấy **nhịp tim** của mình khi chạy nhanh.

A baby's heartbeats can be heard before birth.

**Nhịp tim** của em bé có thể được nghe thấy trước khi sinh.

Her heartbeats sped up when she saw him come in.

**Nhịp tim** của cô ấy đập nhanh hơn khi nhìn thấy anh ấy bước vào.

Counting your heartbeats can help you relax.

Đếm **nhịp tim** của bạn có thể giúp bạn thư giãn.

The silence was only broken by their soft heartbeats in the dark room.

Sự im lặng chỉ bị phá vỡ bởi những **nhịp tim** êm dịu của họ trong căn phòng tối.