아무 단어나 입력하세요!

"hear things" in Vietnamese

nghe nhầmtưởng là nghe thấy gì đó

Definition

Cảm giác như nghe thấy tiếng động hoặc tiếng nói không có thật, thường do nhầm lẫn hoặc tưởng tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, thường dùng khi tưởng tượng ra âm thanh, không dùng với âm thanh thực sự có thật. Dùng cho trường hợp nghe nhầm hoặc tưởng tượng.

Examples

Sometimes I hear things when I am alone at night.

Đôi khi tôi **nghe nhầm** khi ở một mình vào ban đêm.

Did you hear things just now, or was it only me?

Bạn vừa **nghe thấy gì** đó à, hay chỉ mình tôi thôi?

He thought he could hear things in the old house.

Anh ấy nghĩ mình có thể **nghe nhầm** trong ngôi nhà cũ.

I must be tired—I'm starting to hear things.

Có lẽ tôi mệt quá—tôi bắt đầu **nghe nhầm** rồi.

If you keep saying you hear things, people will think you're joking or worried.

Nếu bạn cứ nói mình **nghe nhầm**, mọi người sẽ tưởng bạn đùa hoặc lo lắng.

"Did you call me?" "No, you must have just heard things."

"Bạn gọi tôi à?" "Không, chắc là bạn vừa **nghe nhầm** thôi."