"heal up" in Vietnamese
Definition
Khi một vết thương hoặc bệnh hồi phục hoàn toàn và phần cơ thể trở lại bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng cho vết thương nhỏ. 'Heal' thì chung hơn, còn 'heal up' không dùng cho vết thương tinh thần.
Examples
My knee needs time to heal up after the fall.
Đầu gối của tôi cần thời gian để **lành hẳn** sau khi bị ngã.
The doctor said my cut should heal up in a few days.
Bác sĩ nói vết cắt của tôi sẽ **lành hẳn** trong vài ngày.
Make sure you rest so your ankle can heal up properly.
Bạn nhớ nghỉ ngơi để mắt cá chân có thể **lành hẳn** nhé.
Give it a week or two, and your finger should heal up just fine.
Chỉ cần một hai tuần là ngón tay của bạn sẽ **lành hẳn** thôi.
It looks bad now, but it’ll heal up quicker than you think.
Trông bây giờ có vẻ nặng, nhưng nó sẽ **lành hẳn** nhanh hơn bạn tưởng.
Don’t pick at the scab if you want it to heal up nicely.
Đừng bóc vảy nếu bạn muốn nó **lành hẳn** đẹp nhé.