아무 단어나 입력하세요!

"heads will roll" in Vietnamese

sẽ có người bị phạtsẽ có người mất việc

Definition

Thành ngữ này dùng để nói ai đó sẽ bị phạt hoặc mất việc do lỗi lớn hoặc vấn đề nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính thân mật, thường dùng ở công sở, chính trị, sau sai lầm lớn. Mang nghĩa bóng, không có ý bạo lực.

Examples

After the company lost money, heads will roll.

Sau khi công ty thua lỗ, **sẽ có người bị phạt**.

If the project fails, heads will roll in the management team.

Nếu dự án thất bại, trong ban quản lý **sẽ có người mất việc**.

The teacher warned the class that heads will roll if rules are broken.

Cô giáo đã cảnh báo lớp nếu vi phạm nội quy, **sẽ có người bị phạt**.

Trust me, after that mistake, heads will roll at the next meeting.

Tin tôi đi, sau lỗi đó, ở cuộc họp tới **sẽ có người mất việc**.

When the news broke, everyone knew heads would roll.

Khi tin tức lan ra, mọi người đều biết **sẽ có người mất việc**.

You messed up the order—now heads will roll for sure.

Bạn làm nhầm đơn hàng—giờ chắc chắn **sẽ có người bị xử phạt**.