"headman" in Vietnamese
Definition
Người đứng đầu, lãnh đạo của một làng hoặc cộng đồng nhỏ, thường trong xã hội truyền thống hoặc nông thôn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho lãnh đạo ở làng quê, bản, không dùng cho thành phố hoặc tổ chức hiện đại. Thường gặp trong nghiên cứu văn hóa hoặc xã hội học.
Examples
The headman led the village meeting.
**Trưởng làng** đã chủ trì cuộc họp của làng.
People respect the headman in the community.
Mọi người trong cộng đồng đều kính trọng **trưởng làng**.
The headman solved the problem quickly.
**Trưởng làng** đã giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Whenever there's a conflict, everyone turns to the headman for advice.
Mỗi khi có mâu thuẫn, mọi người đều tìm đến **trưởng làng** để xin lời khuyên.
The villagers trust the headman to represent them in negotiations with outsiders.
Người dân làng tin tưởng **trưởng làng** đại diện họ trong các cuộc đàm phán với người ngoài.
After the old headman passed away, the village gathered to choose a successor.
Sau khi **trưởng làng** cũ qua đời, cả làng tụ họp lại để chọn người kế nhiệm.