아무 단어나 입력하세요!

"headhunter" in Vietnamese

chuyên viên săn đầu ngườicông ty săn đầu người

Definition

Chuyên viên săn đầu người là người hoặc công ty chuyên tìm kiếm và tuyển dụng nhân sự giỏi cho các vị trí quan trọng hoặc lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực nhân sự và kinh doanh; không dùng với nghĩa gốc (thợ săn người thời xưa). Có thể chỉ người hoặc công ty chuyên tuyển nhân tài cấp cao.

Examples

The company hired a headhunter to find a new CEO.

Công ty đã thuê một **chuyên viên săn đầu người** để tìm CEO mới.

A headhunter contacted me about a job opportunity.

Một **chuyên viên săn đầu người** đã liên hệ với tôi về cơ hội việc làm.

My cousin is a professional headhunter.

Anh họ tôi là **chuyên viên săn đầu người** chuyên nghiệp.

I wasn't even looking for a job, but a headhunter reached out to me on LinkedIn.

Tôi thậm chí không tìm việc, nhưng một **chuyên viên săn đầu người** đã liên hệ với tôi trên LinkedIn.

Top executives often get recruited by a headhunter instead of applying directly.

Các giám đốc cấp cao thường được **chuyên viên săn đầu người** tiếp cận thay vì tự nộp đơn.

If you're specialized in your field, chances are a headhunter will find you.

Nếu bạn là chuyên gia trong lĩnh vực của mình, rất có thể sẽ có **chuyên viên săn đầu người** tìm đến bạn.