아무 단어나 입력하세요!

"headfirst" in Vietnamese

đầu trướcliều lĩnh

Definition

Di chuyển với phần đầu đi trước, ví dụ khi lao xuống nước. Cũng diễn tả việc làm gì đó một cách vội vàng không suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (lao đầu xuống) và nghĩa bóng (hành động thiếu suy nghĩ). Hay dùng với các động từ như 'nhảy', 'lao', 'đâm'.

Examples

He dived headfirst into the pool.

Anh ấy lặn xuống hồ bơi **đầu trước**.

The baby fell headfirst off the chair.

Em bé ngã khỏi ghế **đầu trước**.

Don’t jump headfirst into things.

Đừng nhảy vào việc gì đó **đầu trước**.

She rushed headfirst into a new job without thinking.

Cô ấy lao **đầu trước** vào công việc mới mà không suy nghĩ.

He tends to dive headfirst into relationships.

Anh ấy thường **lao đầu** vào các mối quan hệ.

Sometimes taking a risk means going headfirst and hoping for the best.

Đôi khi chấp nhận rủi ro là lao **đầu trước** và hy vọng điều tốt nhất.