아무 단어나 입력하세요!

"head up" in Vietnamese

dẫn dắtđứng đầu

Definition

Là người lãnh đạo hoặc chịu trách nhiệm một nhóm, dự án hoặc tổ chức; thường dùng để chỉ người chỉ đạo công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc nhóm; theo sau là nhóm, dự án cụ thể ('head up nhóm'). Không nhầm với 'heads up' (cảnh báo).

Examples

Sarah will head up the new marketing project.

Sarah sẽ **dẫn dắt** dự án marketing mới.

Who will head up the committee this year?

Ai sẽ **đứng đầu** ban tổ chức năm nay?

I was asked to head up a small team for the event.

Tôi được đề nghị **dẫn dắt** một nhóm nhỏ cho sự kiện.

Tom's going to head up the design department starting next month.

Tom sẽ **dẫn dắt** bộ phận thiết kế bắt đầu từ tháng tới.

We're looking for someone to head up our new expansion team.

Chúng tôi đang tìm người để **dẫn dắt** nhóm mở rộng mới.

She was thrilled to be chosen to head up the charity drive.

Cô ấy rất vui khi được chọn **dẫn dắt** hoạt động quyên góp từ thiện.