"head south" in Vietnamese
Definition
Đi về hướng nam hoặc di chuyển xuống phía nam; khi nói không trang trọng, chỉ việc tình hình xấu đi hay thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (hướng di chuyển) và nghĩa bóng (tình hình xấu đi). Trong giao tiếp, "mọi thứ đều đi về phía nam" nghĩa là mọi chuyện tệ đi. Không dùng cho văn bản trang trọng.
Examples
We will head south after lunch.
Chúng ta sẽ **đi về phía nam** sau bữa trưa.
The birds head south for the winter.
Những con chim **đi về phía nam** để tránh rét.
Let's head south before it gets dark.
Trước khi trời tối, chúng ta hãy **đi về phía nam**.
After the accident, everything started to head south.
Sau vụ tai nạn, mọi thứ bắt đầu **trở nên tồi tệ hơn**.
If sales head south, we’ll have to rethink our strategy.
Nếu doanh số **sụt giảm**, chúng ta sẽ phải xem lại chiến lược.
"After college, do you want to head south and live somewhere warmer?"
Sau khi học đại học xong, bạn có muốn **đi về phía nam** và sống ở nơi ấm áp không?