"head off at the pass" in Vietnamese
Definition
Ngăn chặn một vấn đề hoặc ai đó phát triển nghiêm trọng hơn bằng cách hành động sớm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại khi muốn thể hiện việc làm gì đó sớm để tránh rắc rối hoặc phản ứng xấu.
Examples
We made a plan to head off at the pass any rumors about the project.
Chúng tôi đã lên kế hoạch để **chặn từ sớm** bất kỳ tin đồn nào về dự án.
Her goal was to head off at the pass any complaints from the customers.
Cô ấy muốn **ngăn chặn từ đầu** mọi phàn nàn của khách hàng.
The manager tried to head off at the pass any problems before they started.
Quản lý đã cố **ngăn chặn từ đầu** mọi vấn đề trước khi xảy ra.
If we act quickly, we can head off at the pass any backlash from the new policy.
Nếu chúng ta hành động nhanh, có thể **chặn từ sớm** mọi phản ứng tiêu cực từ chính sách mới.
You need to head off at the pass if you think your idea might upset people.
Nếu bạn nghĩ ý tưởng của mình có thể gây khó chịu, bạn cần **ngăn chặn từ đầu**.
He tried to head off at the pass by giving an explanation before anyone could get angry.
Anh ấy đã cố **chặn từ sớm** bằng cách giải thích trước khi ai đó tức giận.