아무 단어나 입력하세요!

"hayrides" in Vietnamese

cưỡi xe chở cỏ khô

Definition

Hoạt động cưỡi xe được lót đầy cỏ khô, thường do máy kéo hoặc ngựa kéo, phổ biến tại lễ hội hoặc nông trại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cưỡi xe chở cỏ khô' phổ biến ở Bắc Mỹ vào mùa thu, thường xuất hiện trong sự kiện gia đình hoặc lễ hội, không phải là phương tiện công cộng. Một số nơi có phiên bản 'haunted hayrides' (xe chở cỏ khô rùng rợn).

Examples

We went on two hayrides at the pumpkin festival.

Chúng tôi đã đi hai chuyến **cưỡi xe chở cỏ khô** ở lễ hội bí ngô.

Children love hayrides during the fall.

Trẻ em rất thích **cưỡi xe chở cỏ khô** vào mùa thu.

The farm offers hayrides every weekend.

Nông trại đó tổ chức **cưỡi xe chở cỏ khô** mỗi cuối tuần.

Nothing says autumn like crisp air and cozy hayrides with friends.

Không gì nói lên mùa thu hơn không khí se lạnh và những chuyến **cưỡi xe chở cỏ khô** ấm cúng với bạn bè.

Last year, the hayrides turned into a haunted adventure at night.

Năm ngoái, **cưỡi xe chở cỏ khô** đã biến thành một cuộc phiêu lưu ma quái vào ban đêm.

Some of my best childhood memories are from those chilly October hayrides.

Một số ký ức tuổi thơ đẹp nhất của tôi là từ những chuyến **cưỡi xe chở cỏ khô** lạnh lẽo vào tháng Mười đó.