아무 단어나 입력하세요!

"have your sights trained on" in Vietnamese

nhắm đếntập trung mục tiêu vào

Definition

Tập trung mọi sự chú ý hoặc tham vọng vào một mục tiêu hay điều gì đó cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức nghiêm túc, thường dùng cho mục tiêu nghề nghiệp, giải thưởng, thành tựu. 'set your sights on' phổ biến hơn.

Examples

She has her sights trained on the top prize.

Cô ấy **nhắm đến** giải thưởng lớn nhất.

I have my sights trained on studying abroad next year.

Tôi **nhắm đến** việc du học vào năm sau.

They have their sights trained on opening a new restaurant.

Họ **nhắm đến** việc mở một nhà hàng mới.

After graduation, I've got my sights trained on getting into a top tech company.

Sau khi tốt nghiệp, tôi **nhắm đến** việc vào một công ty công nghệ hàng đầu.

Everyone knows he's got his sights trained on the manager's position.

Mọi người đều biết anh ấy **nhắm đến** vị trí quản lý.

I've had my sights trained on this apartment for months, and today I finally signed the lease!

Tôi đã **nhắm đến** căn hộ này suốt nhiều tháng, và hôm nay cuối cùng đã ký hợp đồng!