아무 단어나 입력하세요!

"have your heart set against" in Vietnamese

kiên quyết phản đốinhất quyết không chấp nhận

Definition

Phản đối điều gì đó rất mạnh mẽ và không muốn thay đổi ý định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ. Dùng với 'trái tim tôi hoàn toàn phản đối...'. Ít dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày so với các cách nói khác.

Examples

My parents have their hearts set against buying a dog.

Bố mẹ tôi **kiên quyết phản đối** việc mua chó.

She has her heart set against moving to another city.

Cô ấy **kiên quyết phản đối** chuyển đến thành phố khác.

If you have your heart set against an idea, it's hard to change your mind.

Nếu bạn **kiên quyết phản đối** một ý tưởng, thật khó để thay đổi suy nghĩ.

Ever since her bad experience, she's had her heart set against traveling alone.

Kể từ trải nghiệm tồi đó, cô ấy **kiên quyết phản đối** đi du lịch một mình.

No matter what arguments I gave, he had his heart set against accepting the offer.

Dù tôi đưa ra bao nhiêu lý lẽ, anh ấy vẫn **kiên quyết phản đối** việc nhận lời đề nghị.

Even after months, the community has its heart set against the new construction project.

Dù đã nhiều tháng trôi qua, cộng đồng vẫn **kiên quyết phản đối** dự án xây dựng mới.