아무 단어나 입력하세요!

"have your eye" in Vietnamese

để mắt tớinhắm tới

Definition

Khi bạn chú ý và muốn sở hữu, đạt được một vật hoặc một người nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn mua thứ gì, để ý ai về tình cảm hoặc nhắm đến mục tiêu. Không dùng cho trường hợp chỉ đơn giản quan sát.

Examples

I have my eye on that red bike in the store window.

Tôi **để mắt tới** chiếc xe đạp màu đỏ ở cửa hàng đó.

Sarah has her eye on the manager job at her company.

Sarah **nhắm tới** vị trí quản lý ở công ty cô ấy.

Do you have your eye on anyone special?

Bạn có **để mắt tới** ai đặc biệt không?

I've had my eye on that apartment for weeks, but someone else just rented it.

Tôi đã **để mắt tới** căn hộ đó hàng tuần, nhưng người khác vừa thuê mất rồi.

If you have your eye on that last slice of cake, you better move fast!

Nếu bạn **để mắt tới** miếng bánh cuối cùng kia thì mau lấy đi!

Tom definitely has his eye on Lisa—they've been flirting all night.

Tom chắc chắn **để mắt tới** Lisa—họ đã tán tỉnh nhau suốt tối.