아무 단어나 입력하세요!

"have your eye on" in Vietnamese

để mắt đếnnhắm đến

Definition

Bạn chú ý hoặc nghĩ đến ai đó hoặc điều gì đó vì muốn sở hữu hoặc đạt được nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng cho vật muốn mua, vị trí công việc hoặc người thầm thích. 'I've had my eye on...' thường ám chỉ đã chú ý từ lâu.

Examples

I have my eye on a new bike at the store.

Tôi **để mắt đến** chiếc xe đạp mới ở cửa hàng.

She has her eye on the manager position at work.

Cô ấy **nhắm đến** vị trí quản lý ở chỗ làm.

Tom had his eye on the last piece of cake.

Tom đã **để mắt đến** miếng bánh cuối cùng.

I've had my eye on that apartment for weeks, hoping the price drops.

Tôi **đã để mắt đến** căn hộ đó suốt mấy tuần, hy vọng giá sẽ giảm.

If you've got your eye on something special, let me know and I'll help you get it.

Nếu bạn **đang để mắt đến** thứ gì đặc biệt, hãy nói tôi, tôi sẽ giúp bạn mua.

I noticed you've had your eye on that guy all night—are you going to talk to him?

Tôi để ý bạn **đã để mắt đến** anh chàng đó cả buổi—bạn định nói chuyện với anh ấy không?