"have your back to the wall" in Vietnamese
Definition
Khi bạn rơi vào hoàn cảnh rất khó khăn, không còn lựa chọn nào khác ngoài phải đối mặt hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi bạn gặp áp lực buộc phải hành động, mang ý kịch tính. Không dùng nghĩa đen và áp dụng cả trong công việc lẫn đời sống cá nhân.
Examples
When you have your back to the wall, you must fight hard to succeed.
Khi bạn **bị dồn vào chân tường**, bạn phải cố gắng hết sức để thành công.
I had my back to the wall when I lost my job.
Tôi **bị dồn vào chân tường** khi mất việc.
If you ever have your back to the wall, ask for help.
Nếu bạn từng **bị dồn vào chân tường**, hãy nhờ giúp đỡ.
The team had their backs to the wall in the final minutes, but they didn't give up.
Đội đã **bị dồn vào chân tường** trong những phút cuối, nhưng họ không bỏ cuộc.
She felt like she had her back to the wall during the tough negotiations.
Cô ấy cảm thấy mình **bị dồn vào chân tường** trong cuộc đàm phán căng thẳng.
With bills piling up and no income, I really have my back to the wall right now.
Hóa đơn chất đống mà không có thu nhập, bây giờ tôi thực sự **bị dồn vào chân tường**.