아무 단어나 입력하세요!

"have your act together" in Vietnamese

có tổ chứckiểm soát tốt bản thân

Definition

Người có tổ chức, chuẩn bị tốt và biết quản lý công việc cuộc sống một cách hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để khen ai đó ngăn nắp hoặc chê ai đó lộn xộn. Không nên dùng cho văn bản trang trọng.

Examples

She really has her act together and never forgets a deadline.

Cô ấy thực sự **có tổ chức** và không bao giờ quên thời hạn.

If you want to succeed, you need to have your act together.

Nếu muốn thành công, bạn cần **có tổ chức**.

Mark doesn’t have his act together; he’s always late and unprepared.

Mark **không kiểm soát tốt bản thân**; anh ấy luôn đến muộn và không chuẩn bị.

After that messy project last year, I'm finally starting to have my act together again.

Sau dự án rối ren năm ngoái, tôi cuối cùng cũng **kiểm soát lại bản thân mình**.

Don’t worry, she always has her act together when things get tough.

Đừng lo, cô ấy luôn **kiểm soát tốt** khi mọi việc trở nên khó khăn.

People assume you have your act together, but everyone is just trying their best.

Mọi người nghĩ bạn **kiểm soát rất tốt**, nhưng thật ra ai cũng chỉ đang cố gắng hết sức thôi.