아무 단어나 입력하세요!

"have to hand it to" in Vietnamese

phải công nhậnphải khen ngợi

Definition

Dùng để công nhận hoặc khen ngợi ai đó vì nỗ lực, kỹ năng hoặc thành tích của họ, ngay cả khi mình không mong đợi hay chưa hoàn toàn đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói, diễn tả sự ngưỡng mộ hoặc thừa nhận ai đó dù bạn không mong đợi. Thường theo sau là tên người: 'phải công nhận cô ấy/anh ấy.'

Examples

I have to hand it to Sarah—she worked really hard on this project.

Tôi **phải công nhận** Sarah—cô ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ cho dự án này.

You have to hand it to him; he never gives up.

Bạn **phải công nhận** anh ấy; anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.

I have to hand it to you—that was a smart solution.

Tôi **phải công nhận** bạn—đó là một giải pháp thông minh.

You really have to hand it to her for staying calm under pressure.

Bạn thật sự **phải khen ngợi** cô ấy vì đã giữ bình tĩnh khi gặp áp lực.

I don't like his style, but I have to hand it to him—he gets results.

Tôi không thích phong cách của anh ấy, nhưng **phải công nhận**—anh ấy đạt được kết quả.

If nothing else, you have to hand it to them for trying.

Nếu không gì khác, bạn cũng **phải công nhận** họ đã cố gắng.