아무 단어나 입력하세요!

"have to do with" in Vietnamese

liên quan đếncó liên hệ với

Definition

Dùng để chỉ hai sự vật hoặc sự việc có mối liên hệ hoặc liên quan với nhau. Thường nói về sự kết nối giữa các chủ đề, nguyên nhân hay con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hay gặp trong giao tiếp, nhất là khi hỏi mối liên quan: 'liên quan gì đến...'. Không dùng thay cho 'giải quyết' ('deal with').

Examples

What does this question have to do with the lesson?

Câu hỏi này **liên quan đến** bài học như thế nào?

My job has nothing to do with science.

Công việc của tôi **không liên quan gì** đến khoa học.

The movie has to do with friendship and trust.

Bộ phim này **liên quan đến** tình bạn và sự tin tưởng.

Honestly, that comment has nothing to do with what we're discussing.

Thật lòng, nhận xét đó **không liên quan** gì đến những gì chúng ta đang thảo luận.

Do you know what this symbol has to do with the story?

Bạn có biết biểu tượng này **liên quan gì** đến câu chuyện không?

Everything she said has to do with her experience growing up.

Mọi điều cô ấy nói **đều liên quan đến** trải nghiệm lớn lên của cô ấy.