"have time on your hands" in Vietnamese
Definition
Khi bạn không có việc gì quan trọng để làm và có nhiều thời gian rảnh. Thường dùng khi nói ai đó quá rảnh rỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang tính thoải mái. Hay gặp trong câu: 'Nếu bạn rảnh...', 'Cô ấy quá rảnh...' Có thể ngụ ý hơi chán hoặc thừa thãi thời gian.
Examples
If you have time on your hands, you could help me clean the house.
Nếu bạn **có thời gian rảnh**, bạn có thể giúp tôi dọn nhà không?
She doesn't have time on her hands because she is always busy at work.
Cô ấy không **có thời gian rảnh** vì lúc nào cũng bận công việc.
Do you have time on your hands this weekend?
Cuối tuần này bạn **có rảnh không**?
Now that he's retired, he really has time on his hands for hobbies.
Bây giờ ông ấy đã nghỉ hưu, thực sự **có thời gian rảnh** để làm sở thích.
If you ever have time on your hands, you should check out that new café downtown.
Nếu bạn **có thời gian rảnh**, hãy thử ghé thăm quán cà phê mới ở trung tâm nhé.
Teenagers often have too much time on their hands during summer vacation.
Thanh thiếu niên thường **quá rảnh rỗi** vào kỳ nghỉ hè.