아무 단어나 입력하세요!

"have the floor" in Vietnamese

có quyền phát biểu

Definition

Trong cuộc họp hoặc nơi trang trọng, người được phép nói trong khi người khác lắng nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong họp hành, tranh luận hay bối cảnh trang trọng. 'have the floor' nghĩa là được quyền phát biểu; người khác không nên cắt lời.

Examples

You may have the floor now to present your ideas.

Bây giờ bạn có thể **có quyền phát biểu** để trình bày ý tưởng của mình.

The chairman said, 'Ms. Lee, you have the floor.'

Chủ tọa nói: 'Cô Lee, bây giờ cô **có quyền phát biểu**.'

After the report, only board members have the floor.

Sau báo cáo, chỉ các thành viên hội đồng mới **có quyền phát biểu**.

Sorry to interrupt. Do I have the floor or should I wait?

Xin lỗi vì ngắt lời. Tôi **có quyền phát biểu** chưa hay nên chờ?

When you have the floor, please keep your comments brief.

Khi bạn **có quyền phát biểu**, hãy giữ ý kiến ngắn gọn.

Let's allow the speaker to have the floor before we ask questions.

Hãy để diễn giả **có quyền phát biểu** trước khi chúng ta đặt câu hỏi.