"have second thoughts" in Vietnamese
Definition
Sau khi đã quyết định, bạn bắt đầu cảm thấy phân vân hoặc muốn thay đổi ý kiến của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện hằng ngày để thể hiện sự do dự hoặc hối tiếc sau khi đã quyết định; thường đi với 'about (việc gì đó)'.
Examples
I'm starting to have second thoughts about moving to that city.
Tôi bắt đầu **phân vân** về việc chuyển đến thành phố đó.
She had second thoughts after buying the expensive dress.
Cô ấy **bắt đầu do dự lại** sau khi mua chiếc váy đắt tiền.
Did you ever have second thoughts about your choice?
Bạn có bao giờ **phân vân lại** về lựa chọn của mình không?
At first I thought it was a great idea, but now I'm having second thoughts.
Ban đầu tôi nghĩ đó là ý tưởng tuyệt vời, nhưng giờ tôi đang **phân vân lại**.
Don't worry if you have second thoughts—everyone doubts themselves sometimes.
Đừng lo nếu bạn **do dự lại**—ai cũng có lúc tự nghi ngờ bản thân.
He accepted the job, but he's having second thoughts about leaving his current team.
Anh ấy đã nhận việc, nhưng đang **phân vân lại** về việc rời đội hiện tại.