아무 단어나 입력하세요!

"have over" in Vietnamese

mời đến nhà

Definition

Mời ai đó đến nhà mình, thường để ăn uống, dự sự kiện hoặc thăm hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu theo kiểu Anh-Anh. Hay đi với 'for' như trong 'have someone over for dinner'. Khác với 'come over' là nhấn mạnh chủ nhà mời.

Examples

We're going to have over some friends this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ **mời một số bạn đến nhà**.

I'd like to have over my parents for lunch.

Tôi muốn **mời bố mẹ đến nhà ăn trưa**.

They often have over their neighbors for tea.

Họ thường xuyên **mời hàng xóm đến nhà uống trà**.

Can we have over your cousin sometime next week?

Chúng ta có thể **mời em họ của bạn đến nhà** vào tuần sau không?

We love to have over different people and cook for them.

Chúng tôi thích **mời nhiều người đến nhà** và nấu ăn cho họ.

Let me know if you ever want to have over my kids for a playdate.

Nếu bạn muốn **mời các con tôi đến nhà chơi** khi nào, hãy báo cho tôi biết nhé.