아무 단어나 입력하세요!

"have on file" in Vietnamese

lưu trong hồ sơ

Definition

Giữ thông tin, giấy tờ hoặc hồ sơ của ai đó trong hệ thống chính thức để tham khảo sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, giáo dục, y tế, pháp luật để chỉ việc lưu giữ thông tin chính thức. Hay đi với 'tài liệu', 'thông tin', 'dữ liệu'. Thường dạng bị động: 'We have your information on file.' Chỉ áp dụng cho thông tin, không dùng cho vật thể. Không nhầm với 'keep a file on' (theo dõi hồ sơ liên tục).

Examples

We have on file your latest address.

Chúng tôi **lưu trong hồ sơ** địa chỉ mới nhất của bạn.

The school has on file all the students' medical records.

Trường **lưu trong hồ sơ** tất cả hồ sơ y tế của học sinh.

Do you have on file a copy of my contract?

Bạn **lưu trong hồ sơ** bản sao hợp đồng của tôi chứ?

Let me check if we have your details on file.

Để tôi kiểm tra xem chúng tôi **lưu thông tin của bạn trong hồ sơ không**.

If we already have your résumé on file, you don't need to resend it.

Nếu chúng tôi đã **lưu hồ sơ xin việc của bạn**, bạn không cần gửi lại.

They still have my old phone number on file, so I missed their message.

Họ vẫn **lưu số điện thoại cũ của tôi trong hồ sơ**, nên tôi không nhận được tin nhắn.