아무 단어나 입력하세요!

"have no time for" in Vietnamese

không có thời gian chokhông chịu được

Definition

Không muốn dành thời gian hoặc chú ý đến ai hay điều gì, thường là vì không thích hoặc không tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn tả sự khó chịu hoặc không chấp nhận được ai đó hoặc điều gì đó. Nên dùng trong mô tả, không nên nói trực tiếp vì có thể bị xem là thô lỗ.

Examples

I have no time for gossip.

Tôi **không có thời gian cho** chuyện ngồi lê đôi mách.

My teacher has no time for excuses.

Cô giáo của tôi **không chịu được** những lời biện hộ.

He has no time for people who are always late.

Anh ấy **không chịu được** những người luôn đến muộn.

She acts like she has no time for drama anymore.

Cô ấy hành động như thể **không còn để tâm đến** mấy chuyện kịch tính nữa.

Honestly, I have no time for negative people these days.

Thật lòng, dạo này tôi **không có thời gian cho** những người tiêu cực.

If you're not serious, I have no time for this conversation.

Nếu bạn không nghiêm túc thì tôi **không có thời gian cho** cuộc trò chuyện này.