"have it both ways" in Vietnamese
Definition
Cố gắng nhận được lợi ích từ hai lựa chọn trái ngược cùng lúc, thường không thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng để phê phán ai đó muốn hai điều trái ngược. Hay gặp ở câu phủ định: 'You can't have it both ways.'
Examples
You can't have it both ways: you must choose if you want to work or travel.
Bạn không thể **muốn cả hai**: bạn phải chọn làm việc hoặc đi du lịch.
He wants to eat cake and lose weight. He can't have it both ways.
Anh ấy muốn ăn bánh mà vẫn giảm cân. Anh ấy không thể **muốn cả hai**.
If you want to go out late, you can't have it both ways and also wake up early for work.
Nếu muốn đi chơi khuya, bạn không thể **muốn hưởng cả hai phía** mà vẫn dậy sớm đi làm.
"You want freedom, but you also want security. Sorry, you just can't have it both ways!"
Bạn muốn tự do nhưng cũng muốn an toàn. Xin lỗi, bạn không thể **muốn cả hai**!
Politicians often try to have it both ways when talking to different groups.
Các chính trị gia thường **muốn cả hai** khi nói chuyện với các nhóm khác nhau.
Stop trying to have it both ways—life just doesn’t work like that.
Đừng cố **muốn cả hai** nữa — cuộc sống không phải như vậy đâu.