아무 단어나 입력하세요!

"have it all" in Vietnamese

có tất cả

Definition

Khi một người sở hữu mọi thứ mình mong muốn như thành công, giàu có, tình yêu, cuộc sống cân bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chuyện thân mật hoặc khi bàn về lối sống. Gợi ý về việc đạt được nhiều mục tiêu cùng lúc. Đôi khi dùng với ý nghi ngờ hoặc mỉa mai.

Examples

She wants to have it all: a great job and a happy family.

Cô ấy muốn **có tất cả**: một công việc tuyệt vời và một gia đình hạnh phúc.

Some people believe you can’t have it all in life.

Một số người tin rằng bạn không thể **có tất cả** trong cuộc sống.

Do you think it’s possible to have it all?

Bạn nghĩ **có tất cả** là điều khả thi không?

He seems to have it all—looks, money, and friends.

Anh ấy dường như **có tất cả**—ngoại hình, tiền bạc và bạn bè.

She’s always so positive; it’s like she really does have it all.

Cô ấy lúc nào cũng tích cực; giống như thật sự **có tất cả**.

People act like you can have it all, but they don’t see the struggles behind the scenes.

Mọi người nghĩ bạn có thể **có tất cả**, nhưng họ không thấy những khó khăn phía sau.