아무 단어나 입력하세요!

"have in store" in Vietnamese

dành sẵnchuẩn bị trước

Definition

Cụm này diễn tả có điều gì đó đã được chuẩn bị trước hoặc sẽ xảy ra trong tương lai, thường là bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong hai tình huống tốt hoặc xấu, như 'xem cuộc sống dành sẵn điều gì', thường mang ý nghĩa ẩn dụ, ít dùng để chỉ lưu trữ thật sự.

Examples

We wonder what the future has in store for us.

Chúng tôi tự hỏi tương lai **dành sẵn** điều gì cho mình.

My boss said the company has in store some big changes.

Sếp tôi nói công ty đang **chuẩn bị** những thay đổi lớn.

She always has surprises in store for her friends.

Cô ấy luôn **dành sẵn bất ngờ** cho bạn bè.

You never know what life has in store for you.

Bạn không bao giờ biết cuộc sống **dành sẵn** gì cho mình.

After hearing the news, I wondered what the day had in store.

Nghe tin xong, tôi tự hỏi ngày hôm nay **dành sẵn điều gì** cho mình.

Let’s see what the restaurant has in store for us tonight!

Xem tối nay nhà hàng **dành sẵn** gì cho chúng ta nhé!