"have in for" in Vietnamese
Definition
Không thích ai đó và đối xử không công bằng với họ, thường do lý do cá nhân hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường gặp dạng 'have it in for,' chỉ dùng cho con người, không dùng cho đồ vật hoặc ý nghĩa chung chung.
Examples
The teacher seems to have in for Mike.
Giáo viên dường như **căm ghét** Mike.
Why do you have in for Sarah?
Tại sao bạn lại **căm ghét** Sarah?
I think my boss has in for me.
Tôi nghĩ sếp tôi **căm ghét** tôi.
Ever since that argument, Tom's really had in for me.
Kể từ sau cuộc cãi vã đó, Tom thật sự **ngấm ngầm gây khó dễ** cho tôi.
It feels like the coach just has in for me for no reason.
Cảm giác như huấn luyện viên chỉ **căm ghét** tôi vô cớ vậy.
Don't worry, the manager doesn't have in for you—she's tough on everyone.
Đừng lo, quản lý không **ghét** bạn đâu—cô ấy nghiêm khắc với tất cả mọi người.