아무 단어나 입력하세요!

"have had its day" in Vietnamese

đã lỗi thờiđã hết thời

Definition

Cụm này chỉ thứ gì đó từng quan trọng hoặc phổ biến, nhưng giờ đã không còn phù hợp hay hữu ích nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vật, ý tưởng hoặc xu hướng đã cũ, không dùng cho con người. Thường mang sắc thái không còn hữu dụng nên cần thay đổi.

Examples

That old phone has had its day.

Cái điện thoại cũ đó **đã hết thời** rồi.

My favorite show has had its day and isn't on TV anymore.

Chương trình yêu thích của tôi **đã hết thời** và không còn chiếu trên TV nữa.

The old computer has had its day; we need a new one.

Cái máy tính cũ **đã hết thời** rồi; mình cần cái mới.

Some people think email has had its day with all these new apps.

Một số người nghĩ email **đã lỗi thời** với sự xuất hiện của nhiều ứng dụng mới.

Don't you think the DVD player has had its day by now?

Bạn không nghĩ máy phát DVD **đã hết thời** rồi à?

That old rule has had its day. It's time for a change.

Luật cũ đó **đã hết thời** rồi. Đã đến lúc thay đổi.