아무 단어나 입력하세요!

"have egg on your face" in Vietnamese

xấu hổbị bẽ mặt

Definition

Bị bối rối hoặc xấu hổ trước mọi người vì mắc lỗi hoặc hành động ngớ ngẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống xấu hổ nhỏ, không dùng cho các lỗi nghiêm trọng. Thường chỉ sự bối rối bất ngờ, hay bị

Examples

After saying the wrong name, he had egg on his face.

Anh ấy **bị xấu hổ** sau khi nói nhầm tên.

The coach had egg on his face when his team lost easily.

Huấn luyện viên **bị bẽ mặt** khi đội của ông thua dễ dàng.

She had egg on her face after forgetting her speech.

Cô ấy **bị xấu hổ** khi quên bài phát biểu của mình.

Wow, talk about having egg on your face—he bragged about his cooking, then burned the dinner!

Ôi, đúng là **bị bẽ mặt** — anh ấy khoe tài nấu ăn rồi lại làm cháy bữa tối!

When the mistake was found, the whole team had egg on their face in front of the boss.

Khi phát hiện ra lỗi, cả đội **bị bẽ mặt** trước sếp.

I thought my answer was correct, but when the teacher laughed, I had egg on my face.

Tôi tưởng mình trả lời đúng, nhưng khi cô giáo cười thì tôi **xấu hổ**.