"have down" in Vietnamese
thành thạonắm vững
Definition
Có thể làm điều gì đó rất thành thạo nhờ luyện tập hoặc ghi nhớ hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, nhất là khi nói về kỹ năng thành thạo. Không dùng cho“viết ra” hay “bắt đầu làm gì đó”.
Examples
I have down all the words for the test.
Tôi **đã nắm vững** tất cả các từ cho kỳ kiểm tra.
He has down the dance moves now.
Bây giờ anh ấy đã **thành thạo** các động tác nhảy rồi.
We have down the new routine.
Chúng tôi **nắm vững** động tác mới rồi.
Give me one more day and I'll have it down perfectly.
Cho tôi thêm một ngày, tôi sẽ **nắm vững** nó hoàn toàn.
She practiced until she had down every little detail.
Cô ấy đã luyện tập cho đến khi **nắm vững** từng chi tiết nhỏ.
Just ask him, he has it down cold.
Cứ hỏi anh ấy đi, anh ấy **nắm vững** cái đó rồi.