아무 단어나 입력하세요!

"have done with" in Vietnamese

không còn liên quan đếnđã kết thúc với

Definition

Kết thúc với điều gì đó hoặc ai đó, thường có nghĩa là bạn không muốn dính líu nữa hoặc đang muốn bỏ qua. Có thể là bạn cảm thấy mệt mỏi với nó hoặc đã quyết định không quan tâm nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Anh, cảm giác hơi trang trọng. Dùng nhiều với tình huống cảm xúc hoặc xã hội ('I've had done with his lies'). Không giống 'be done with' của Anh Mỹ — khẩu ngữ hơn. Chủ yếu xuất hiện ở thì hiện tại hoàn thành hoặc mệnh lệnh.

Examples

I have done with that book and don't want to read it again.

Tôi **đã xong với** cuốn sách đó và không muốn đọc lại nữa.

Let's have done with this argument and be friends again.

Chúng ta **kết thúc** cuộc tranh cãi này đi và làm bạn lại nhé.

She wants to have done with her chores before dinner.

Cô ấy muốn **xong** hết việc nhà trước bữa tối.

I'm tired of this drama. I just want to have done with it.

Tôi mệt mỏi với chuyện này rồi. Chỉ muốn **kết thúc** thôi.

If you're not happy here, why not have done with it and move somewhere new?

Nếu bạn không vui ở đây, sao không **kết thúc** chuyện này và chuyển chỗ mới?

I've really had done with fake friends—they only bring me stress.

Tôi thực sự **không còn liên quan đến** bạn giả tạo nữa—they chỉ mang lại căng thẳng cho tôi.