"have clean hands" in Vietnamese
Definition
Vô tội, đặc biệt là không liên quan đến việc gì đó gian dối hoặc phạm pháp; không làm gì sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ, không nói về việc sạch thật mà chỉ sự trong sạch về đạo đức, nhất là trong luật pháp, chính trị.
Examples
The judge said he had clean hands in the case.
Thẩm phán nói ông ấy **vô tội** trong vụ án này.
She proved that she had clean hands during the investigation.
Cô ấy đã chứng minh mình **vô tội** trong cuộc điều tra.
If you have clean hands, you have nothing to fear.
Nếu bạn **vô tội**, bạn không cần lo lắng.
Don't worry about rumors—everyone knows you have clean hands.
Đừng lo về tin đồn—ai cũng biết bạn **vô tội**.
They kept asking questions, but I have clean hands—I didn't take anything.
Họ cứ hỏi mãi, nhưng tôi **vô tội**—tôi không lấy gì cả.
Honestly, I have clean hands when it comes to that project—I wasn't even there.
Thật lòng, tôi **vô tội** với dự án đó—còn không có mặt ở đó nữa.