아무 단어나 입력하세요!

"have been around" in Vietnamese

đã tồn tại lâucó nhiều kinh nghiệm

Definition

Chỉ người hoặc vật đã xuất hiện hoặc tồn tại trong thời gian dài, hoặc có nhiều kinh nghiệm sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng trong hội thoại. Có thể chỉ cả tồn tại lâu lẫn sự từng trải, không dùng cho thời gian ngắn.

Examples

This book has been around for years.

Cuốn sách này **đã tồn tại lâu năm**.

Cars have been around since the early 1900s.

Ô tô **đã tồn tại lâu** từ những năm đầu 1900.

He has been around the company for a long time.

Anh ấy **đã ở công ty này lâu rồi**.

Don't worry, she has been around; she knows what to do.

Đừng lo, cô ấy **rất có kinh nghiệm**, biết phải làm gì.

That restaurant has been around forever—it’s a local landmark.

Nhà hàng đó **đã tồn tại rất lâu**—là một địa danh nổi tiếng ở địa phương.

You can tell he's been around; he's seen a lot in his life.

Có thể nhận ra anh ấy **rất có kinh nghiệm**; đã trải qua nhiều chuyện trong đời.