아무 단어나 입력하세요!

"have bearing on" in Vietnamese

có liên quan đếnảnh hưởng đến

Definition

Nếu một việc nào đó có liên quan hoặc ảnh hưởng đến việc khác, người ta nói nó 'have bearing on' điều đó. Cụm từ này dùng khi nói về mức độ liên quan hay ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cụm từ trang trọng, thường dùng trong hoàn cảnh học thuật, pháp lý hoặc chuyên môn. Dễ gặp cụm: 'không liên quan', 'ảnh hưởng trực tiếp'. Đừng nhầm với nghĩa vật lý hay cơ khí của 'bearing'.

Examples

His experience has bearing on the job requirements.

Kinh nghiệm của anh ấy **có liên quan đến** yêu cầu công việc.

This evidence has bearing on the case.

Bằng chứng này **có liên quan đến** vụ án.

My health has bearing on my ability to work.

Sức khỏe của tôi **có ảnh hưởng đến** khả năng làm việc.

That rule doesn’t have bearing on us, so we can ignore it.

Quy tắc đó **không liên quan đến** chúng ta, nên mình có thể bỏ qua.

Whether he graduates this year doesn’t really have bearing on our project.

Việc anh ấy tốt nghiệp năm nay thật ra **không ảnh hưởng đến** dự án của chúng ta.

Market trends always have bearing on our business decisions.

Xu hướng thị trường luôn **ảnh hưởng đến** quyết định kinh doanh của chúng tôi.