"have bats in your belfry" in Vietnamese
Definition
Diễn tả người có hành động hay cách nghĩ khác lạ, lập dị hoặc hơi
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng hài hước, nhẹ nhàng với người có tính cách kỳ quặc, không dùng cho bệnh tâm thần nghiêm trọng.
Examples
People say my uncle has bats in his belfry because he talks to his plants.
Mọi người nói chú tôi **hơi lập dị** vì chú nói chuyện với cây cối.
Some think she has bats in her belfry for collecting hundreds of rubber ducks.
Có người cho là cô ấy **hơi điên** vì sưu tầm hàng trăm con vịt đồ chơi.
My little brother has bats in his belfry when he wears pajamas to the store.
Em trai tôi **hơi lập dị** khi mặc đồ ngủ ra cửa hàng.
Don't listen to him—he has bats in his belfry half the time.
Đừng nghe anh ta—nửa thời gian anh ấy **kỳ quặc** lắm.
You'd think I had bats in my belfry if you saw my dance moves!
Nếu bạn thấy tôi nhảy, bạn sẽ nghĩ tôi **hơi điên** đấy!
I know it sounds like I have bats in my belfry, but just trust me on this idea.
Tôi biết nghe có vẻ như tôi **hơi lập dị**, nhưng hãy tin tưởng vào ý tưởng này của tôi.