아무 단어나 입력하세요!

"have at it" in Vietnamese

bắt đầu đicứ làm đi

Definition

Một cách nói thân mật để động viên hoặc cho phép ai đó bắt đầu làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật khi muốn khuyến khích hoặc cho phép ai đó bắt đầu làm gì. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Dinner is ready. Have at it!

Bữa tối xong rồi. **Bắt đầu đi**!

You want to try the game? Have at it.

Bạn muốn thử trò chơi không? **Cứ làm đi**.

If anyone wants the last cookie, have at it.

Nếu ai muốn chiếc bánh quy cuối cùng, **cứ lấy đi**.

I’ve finished my part, so if you want to look it over, have at it.

Tôi đã xong phần của mình, nếu bạn muốn xem lại thì **cứ làm đi**.

There are plenty of tickets, so have at it if you want one.

Có nhiều vé lắm, nên nếu bạn muốn thì **cứ lấy đi**.

You’ve been eyeing that new phone for weeks — go on, have at it!

Bạn đã ngắm cái điện thoại mới đó cả tuần rồi — thôi, **bắt đầu đi**!