아무 단어나 입력하세요!

"have an effect on" in Vietnamese

ảnh hưởng đến

Definition

Thay đổi hoặc tác động đến ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này phổ biến với chủ đề như sức khỏe, cảm xúc, quyết định. Có thể thay bằng 'ảnh hưởng'. Sau cụm luôn dùng 'đến'.

Examples

Too much sugar can have an effect on your health.

Quá nhiều đường có thể **ảnh hưởng đến** sức khỏe của bạn.

Rain can have an effect on traffic.

Mưa có thể **ảnh hưởng đến** giao thông.

Music can have an effect on your mood.

Âm nhạc có thể **ảnh hưởng đến** tâm trạng của bạn.

Did the new law have an effect on prices?

Luật mới có **ảnh hưởng đến** giá không?

Lack of sleep can really have an effect on how you feel at work.

Thiếu ngủ thực sự có thể **ảnh hưởng đến** cảm giác của bạn khi làm việc.

Don’t worry, one bad grade won’t have an effect on your whole future.

Đừng lo, một điểm kém sẽ không **ảnh hưởng đến** cả tương lai của bạn đâu.