"have a word with" in Indonesian
Definition
Nói chuyện riêng với ai đó trong thời gian ngắn để hỏi chuyện, góp ý hoặc giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng cho các cuộc nói chuyện nghiêm túc, riêng tư, không dùng cho trò chuyện xã giao, thể hiện ý trao đổi ngắn gọn, cần thiết.
Examples
Can I have a word with you after class?
Tôi có thể **nói chuyện riêng** với bạn sau giờ học được không?
I need to have a word with my boss about my schedule.
Tôi cần **nói chuyện riêng** với sếp về lịch làm việc của mình.
She asked to have a word with me in private.
Cô ấy đã đề nghị được **nói chuyện riêng** với tôi.
If you have a minute, can I have a word with you about the project?
Nếu bạn rảnh một chút, tôi có thể **nói chuyện riêng** với bạn về dự án này không?
I'd like to have a word with him before the meeting starts.
Tôi muốn **nói chuyện riêng** với anh ấy trước khi cuộc họp bắt đầu.
Whenever there's a problem, the manager likes to have a word with the whole team.
Mỗi khi có vấn đề, quản lý thường muốn **nói chuyện riêng** với cả đội.