아무 단어나 입력하세요!

"have a screw loose" in Vietnamese

hơi bị khùngcó vấn đề

Definition

Cụm từ này chỉ ai đó cư xử hơi kỳ lạ hoặc ngớ ngẩn, như thể có gì đó không ổn trong đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói đùa hoặc trêu chọc bạn bè, không dùng để chỉ bệnh tâm thần nặng. Có thể nói: 'Có vẻ như cậu bị khùng.'

Examples

I think Tom has a screw loose because he talks to his plants.

Tôi nghĩ Tom **hơi bị khùng** vì cậu ấy nói chuyện với cây.

Some people say my uncle has a screw loose.

Một số người nói chú tôi **có vấn đề**.

She jumps in the rain barefoot—she has a screw loose.

Cô ấy nhảy chân trần dưới mưa—cô ấy **hơi bị khùng**.

Don’t mind Jack—he has a screw loose, but he’s harmless.

Đừng bận tâm về Jack—anh ấy **hơi bị khùng**, nhưng không hại ai đâu.

Honestly, sometimes I think my brother has a screw loose with his wild ideas.

Thật lòng, đôi lúc tôi nghĩ anh trai mình **có vấn đề** với những ý tưởng điên rồ của anh ấy.

You must have a screw loose if you want to swim in that freezing lake!

Nếu bạn muốn bơi ở cái hồ lạnh như băng đó, chắc chắn bạn **có vấn đề**!