아무 단어나 입력하세요!

"have a mountain to climb" in Vietnamese

đối mặt với thử thách lớncó chặng đường gian nan phía trước

Definition

Khi bạn phải vượt qua một thử thách rất lớn hoặc làm việc rất vất vả mới có thể thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính hình ảnh, dùng trong nhiều hoàn cảnh như học tập, công việc, cá nhân hoặc tập thể; nhấn mạnh mức độ khó khăn, không dùng cho những vấn đề nhỏ.

Examples

We have a mountain to climb if we want to win the championship.

Nếu muốn vô địch, chúng ta thực sự **có chặng đường gian nan phía trước**.

After the accident, she has a mountain to climb in her recovery.

Sau tai nạn, cô ấy **có chặng đường gian nan phía trước** để hồi phục.

The new students have a mountain to climb to catch up with the class.

Các học sinh mới **đối mặt với thử thách lớn** để bắt kịp lớp.

With all these problems, we really have a mountain to climb.

Với ngần ấy vấn đề, chúng ta thực sự **có chặng đường gian nan phía trước**.

He knew he had a mountain to climb, but he didn't give up.

Anh ấy biết mình **đối mặt với thử thách lớn**, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.

We have a mountain to climb, but working together will help.

Chúng ta **có chặng đường gian nan phía trước**, nhưng làm việc cùng nhau sẽ giúp được.