"have a kick to it" in Vietnamese
Definition
Nếu một món gì đó "có vị cay (hoặc mạnh)", nghĩa là nó có vị hoặc cảm giác rất mạnh, cay hoặc đặc biệt. Thường dùng cho món ăn hoặc đồ uống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật cho món ăn hay đồ uống cay hoặc mạnh (như rượu). Không có nghĩa đen là 'đá.' Đôi khi nói về nước hoa hoặc thuốc.
Examples
This salsa has a kick to it!
Món salsa này **có vị cay** quá!
Be careful, this drink has quite a kick to it.
Cẩn thận nhé, đồ uống này **mạnh lắm đó**.
The chili sauce really has a kick to it.
Nước sốt ớt này thật sự **có vị cay**.
Wow, that ginger tea has a kick to it—it really wakes you up!
Trà gừng này **có vị mạnh** ghê—uống xong tỉnh cả người!
His grandma’s homemade lemonade has a kick to it—must be the fresh ginger.
Nước chanh tự làm của bà nội anh ấy **có vị mạnh**—chắc là nhờ gừng tươi.
That perfume has a kick to it—it’s stronger than it looks.
Nước hoa đó **có vị (mùi) mạnh**—còn mạnh hơn trông thấy.