아무 단어나 입력하세요!

"have a few too many" in Vietnamese

uống hơi quá chénuống hơi nhiều rượu

Definition

Uống nhiều rượu bia hơn mức nên uống, thường khiến bạn hơi say hoặc lâng lâng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, hài hước khi nói ai đó uống quá chén, dùng khi chỉ uống hơi nhiều chứ chưa thực sự say.

Examples

He had a few too many at the wedding and started dancing on the table.

Anh ấy **uống hơi quá chén** ở đám cưới và bắt đầu nhảy múa trên bàn.

I think you had a few too many last night.

Tôi nghĩ tối qua bạn **uống hơi nhiều rượu** đấy.

Sometimes people have a few too many at parties.

Đôi khi mọi người ở tiệc tùng **uống hơi quá chén**.

Sorry about last night—I had a few too many and don’t remember everything.

Xin lỗi về chuyện tối qua—tôi **uống hơi quá chén** nên không nhớ hết mọi thứ.

Whenever he has a few too many, he starts telling embarrassing stories.

Mỗi khi anh ấy **uống hơi nhiều rượu**, anh ấy lại kể những câu chuyện xấu hổ.

Looks like the guys at table 5 have had a few too many tonight.

Có vẻ mấy anh bàn số 5 tối nay **uống hơi quá chén** rồi.