아무 단어나 입력하세요!

"have a close shave" in Vietnamese

thoát nạn trong gang tấcsuýt gặp nguy hiểm

Definition

Diễn tả việc may mắn thoát khỏi tai nạn hoặc nguy hiểm trong gang tấc, chỉ còn chút nữa là gặp chuyện xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, khi ai đó suýt gặp nạn, đặc biệt trong giao thông hoặc tình huống nguy hiểm. Không liên quan đến việc cạo râu.

Examples

I had a close shave when the car almost hit me.

Tôi **thoát nạn trong gang tấc** khi chiếc xe suýt đâm vào tôi.

John had a close shave while crossing the busy street.

John **thoát nạn trong gang tấc** khi băng qua đường đông.

We had a close shave on our hike but made it out safely.

Chúng tôi **thoát nạn trong gang tấc** khi đi leo núi nhưng đã về an toàn.

That was a close shave—I almost dropped my laptop off the balcony!

Đó đúng là **thoát nạn trong gang tấc**—tôi suýt làm rơi laptop khỏi ban công!

He told me he had a close shave skiing last weekend—almost hit a tree.

Anh ấy nói cuối tuần trước đi trượt tuyết đã **suýt gặp nguy hiểm**—gần như đâm vào cây.

Wow, you had a close shave there! Next time, be more careful.

Oa, bạn **thoát nạn trong gang tấc** đó! Lần sau chú ý hơn nhé.