"have a ball" in Vietnamese
Definition
Khi bạn tham gia sự kiện hay buổi tiệc và cảm thấy rất vui vẻ, tận hưởng trọn vẹn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, không phù hợp cho môi trường trang trọng. Hay gặp trong hội thoại bạn bè hay các dịp vui chơi.
Examples
We had a ball at the party last night.
Tối qua chúng tôi đã **vui hết cỡ** ở bữa tiệc.
Kids always have a ball at the amusement park.
Trẻ em lúc nào cũng **vui hết cỡ** ở công viên giải trí.
You’ll have a ball at the concert!
Bạn sẽ **vui hết cỡ** ở buổi hòa nhạc này!
Everyone was dancing and having a ball the whole night.
Mọi người nhảy múa và **vui hết cỡ** suốt đêm.
Wow, you really had a ball on your trip to Brazil!
Wow, bạn đã **vui hết cỡ** khi đi Brazil rồi nhé!
If you love music, you’ll have a ball at this festival.
Nếu bạn yêu âm nhạc, bạn chắc chắn sẽ **vui hết cỡ** ở lễ hội này.