아무 단어나 입력하세요!

"haul up" in Vietnamese

kéo lêngọi ra (để nhắc nhở)bắt giữ

Definition

Kéo vật hoặc người lên trên một cách khó khăn; cũng có thể là gọi ai đó ra để nhắc nhở hoặc khiển trách, hoặc đôi khi là bắt giữ ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Haul up' là từ không trang trọng, thường dùng ở Anh/Australia với nghĩa kéo vật lên hoặc gọi ai đó ra để nhắc nhở/khiển trách. Có thể dùng nghĩa bắt giữ trong ngữ cảnh cảnh sát. Ở Mỹ dùng ít hơn.

Examples

The sailors hauled up the anchor before leaving port.

Các thuỷ thủ **kéo lên** mỏ neo trước khi rời cảng.

The workers hauled up the heavy box with a rope.

Công nhân **kéo lên** thùng nặng bằng dây thừng.

The boss hauled up Tom to his office for being late.

Sếp **gọi** Tom vào phòng vì đến muộn.

I got hauled up by the police for speeding last night.

Tối qua tôi bị cảnh sát **chặn lại** vì lái xe quá tốc độ.

He was hauled up before the committee to explain his actions.

Anh ấy bị **gọi ra** trước ủy ban để giải thích hành động của mình.

I saw them hauling up baskets of fish onto the dock all morning.

Cả sáng tôi thấy họ **kéo lên** những giỏ cá lên bến tàu.